Máy in hóa đơn nhiệt Xprinter XP-K200L, khổ in rộng 80mm nên còn được gọi máy in bill k80, hỗ trợ giao thức kết nối có dây và không dây với máy tính lần lượt qua 2 cổng giao tiếp USB và Ethernet (in không dây qua mạng LAN), tương thích với hệ điều hành Anrdroid, MacOS và Windows...
Quote test
| THÔNG TIN MÔ TẢ | |
| Tên sản phẩm | Xprinter XP-K200L |
| Dòng sản phẩm | XP-K200 - máy in hóa đơn nhiệt khổ 80mm (k80) |
| Mã sản phẩm (model) | XP-K200L |
| Thương hiệu / NSX | Xprinter |
| Xuất xứ | Made in China |
| Công nghệ / kiến trúc hệ thống (platform) | in nhiệt trực tiếp (không cần mực) |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Giao thức kết nối | Kết nối có dây (USB) và không dây (Ethernet) với máy tính |
| Giao tiếp (cổng, giắc...) | - USB + Ethernet (LAN) |
| Tốc độ xử lý (in, đọc, quét, truyền dữ liệu...) | 200mm/giây |
| Độ phân giải (mật độ dpi, tải trọng...) | 203dpi |
| Hệ điều hành (OS) | Tương thích với HĐH Android, iOS, Mac OS, Windows |
| Mã vạch (đọc, in) | In được các loại mã vạch: QR code UPC-A/UPC-E/JAN13/JAN8 (EAN8)/ITF/code 39/code 128 |
| Độ tin cậy (độ bền, tuổi thọ, MTBF) | - Độ bền dao cắt: 1.5 triệu lần cắt |
| Khổ rộng (khổ in, khổ giấy) | |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Tiếng Việt, Tiếng Anh |
| Trình điều khiển giả lập (emulator, command console) | tương thích bộ lệnh ESC/POS |
| Cutter (dao cắt) | Có (dao cắt tự động) |
| Kích cỡ (size) | ANK, Font A: 1.5mm x 3.0mm (12x24 điểm); Font B: 1.1mm x 2.1mm (9x17 điểm) |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận | RoHS Directive-compliant |
| Điện áp (nguồn điện) | Dòng vào: 110V/220V xoay chiều tần số 50~60Hz |
| Kích thước (mm) | 195x140x138 |
| Màu sắc | đen |
| Môi trường (điều kiện) hoạt động | Nhiệt độ môi trường: -10~60°c độ ẩm 10~90% |
| Trọng lượng (gram) | 2kg |
| Phụ kiện (đi kèm/tùy chọn) | Dây cáo USB + adapter + dây cáp nguồn, CD driver |
| TƯƠNG THÍCH / PHÙ HỢP | |
| Tương thích (phù hợp) | Vật tư phù hơp: cuộn giấy in nhiệt 79mm, đường kính cuộn tối đa 80mm |