SBM SB-3000 (SB3000) là chiếc máy đếm tiền cao cấp hỗ trợ đếm được hầu hết các loại tiền tệ của các quốc gia (mặc định VND, USD, EURO, CNY), đa tính năng đếm tiền gồm tự động, cộng dồn, chia mẻ và hỗn hợp. SB9 được trang bị nhiều công nghệ phát hiện tiền giả (UV, IR, CIS), phân biệt các loại tiền tệ bằng từ tính MG, màn hình hiển thị cảm ứng LCD màu rộng 3.5", tốc độ đếm ≥1000 tờ/phút. Với phễu nạp tiền và khay xuất tiền có sức chứa lên tới 500 tờ, SB-9 là model máy đếm tiền cao cấp - phù hợp với các đơn vị có sản lượng và tính năng kiểm đếm ở mức cao nhất.
Phù hợp để sử dụng cho ngân hàng, kho bạc nhà nước, quỹ tiết kiệm, sở thuế, nhà phân phối/bán sỉ, bệnh viện, siêu thị, casino, trạm xăng, trường học...
THÔNG TIN MÔ TẢ | |
Tên sản phẩm | SBM SB-3000 |
Dòng sản phẩm | |
Mã sản phẩm (model) | SB-3000 |
Thương hiệu / NSX | SBM (MIB) |
Xuất xứ | Trung Quốc |
Vận hành/hoạt động (mode, phương thức, nguyên lý, chế độ) | Mixed / Single / Count / Face / Orient / (Issue / SRL / P-OCR) |
Tính năng (tiêu chuẩn/đặc biệt) | - Hỗ trợ đếm mặc định 4 loại đồng tiền VNĐ, USD, EUR, CNY, GBP, JPY, RUB... (có thể mở rộng thêm) |
Datasheet (specification) | |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
Bộ nhớ (RAM/ROM memory) | Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ ngoài MicroSD |
Giao tiếp (cổng, giắc...) | Mặc định |
Tốc độ xử lý (in, đọc, quét, truyền dữ liệu...) | 700/800/1000 tờ/phút |
Màn hình (display) | - Màn hình hiển thị LCD màu TFT rộng 3" |
Bàn phím / nút bấm (keyboard / button) | Bảng điều khiển trung tâm với các nút bấm cảm ứng |
Cảm biến (sensor) | Magnetic sensor (cảm biến từ tính) |
Chất liệu | Vỏ ngoài bằng nhựa ABS |
Âm thanh (tính năng audio, âm báo, loa...) | Âm báo khi thao tác bàn phím và trạng thái |
Dung lượng/sức chứa (capacity) | - Phễu nạp tiền: 500 tờ |
Kích cỡ (size) | Hỗ trợ đếm tờ tiền có kích thước 100-185 (dài) x 50-90 (rộng ) x 0.07-0.12 (dày) |
Tiêu chuẩn/chứng nhận | RoHS, CE, ECB (ngân hàng trung ương Châu Âu năm 2017) |
Đèn (báo hiệu/chỉ dẫn) | Đèn nền bàn phím giúp quan sát trực quan hơn |
Điện áp (nguồn điện) | Dòng vào: 100-240VAC, 50/60hz |
Kích thước (mm) | 306 x 334 x 380 (ngang x sâu x cao) |
Trọng lượng (gram) | 18kg |
Nâng cấp, mở rộng (khả năng) | Hỗ trợ giắc cắm RJ-11 giúp triển khai thêm màn hình phụ kéo dài |
Phụ kiện (đi kèm/tùy chọn) | Màn hình phụ kéo dài + bộ phụ kiện thay thế + dây cáp nguồn + hướng dẫn sử dụng |