Silicon MC-7PLUS là chiếc máy đếm tiền cao cấp (high end) hỗ trợ những chức và tính năng:
+ Đếm thường (đếm tờ): có (VNĐ, USD, EUR, CNY, GBP, JPY...) + Đếm tự động và thủ công: có
+ Đếm nâng cao (phân biệt mệnh giá/loại tiền tệ): có
+ Đếm cộng dồn (add): có
+ Đếm chia mẻ (batch): có
+ Đếm tách mệnh giá/loại tiền tệ (single denomination): có
+ Đếm hỗn hợp/lẫn loại (mix denomination): có
+ Đếm tổng số tờ và hiển thị tổng giá trị: có
+ 12 mắt đọc tia cực tím UV (06 cặp)
+ 04 mắt đọc tia hồng ngoại IR (2 đôi)
+ 04 cảm biến tiếp xúc hình ảnh CIS (2 cặp dual CIS)
+ Màn hình hiển thị cảm ứng LCD rộng 3.5"
+ Tốc độ đếm ≥1100 tờ/phút
+ Dung lượng khay nạp và xuất tiền: 300 tờ
+ Tự động kiểm tra tình trạng hoạt động (chạy dò lỗi kỹ thuật) mỗi khi khởi động
+ Hệ thống quạt hút bụi chân không tự động: có
+ Hỗ trợ cập nhật/nâng cấp phần mềm
+ Bộ nhớ đựng sẵn dữ liệu của 4 loại tiền tệ VNĐ, USD, EURO, CNY (có thể tùy ý thiết lập)
+ Tự động cập nhật mẫu tiền giả mới và lưu và bộ nhớ
+ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ ngoài
+ ...
Phù hợp để sử dụng cho ngân hàng, kho bạc nhà nước, quỹ tiết kiệm, sở thuế, nhà phân phối/bán sỉ, bệnh viện, siêu thị, sòng bạc, trạm xăng, trường học...
Máy đếm tiền Silicon 7Plus có khả năng đếm được 10 trong tổng số 28 loại tiền tệ của các quốc gia dưới đây (có thể thiết lập theo yêu cầu):
TT
Loại tiền
Quốc gia
TT
Loại tiền
Quốc gia
1
VND
Việt Nam Đồng
15
PHP
Peso Philippines
2
EUR
Euro
16
MOP
Pataca Macau
3
USD
Đôla Mỹ
17
AUD
Đôla Úc
4
GBP
Bảng Anh
18
MXN
Peso Mexico
5
TRL
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
19
SGD
Đôla Singapore
6
MMK
Kyat Myanmar
20
TWD
Đôla Đài Loan
7
BRL
Real Brazil
21
JPY
Yên Nhật
8
INR
Rupee Ấn Độ
22
KRW
Won Hàn Quốc
9
MYR
Ringgit Malaysia
23
ILS
New Shekel Israel
10
CNY
Nhân dân tệ
24
KHR
Riel Campuchia
11
THB
Bạt Thái
25
RUB
Ruble Nga
12
ZAR
Rand Nam Phi
26
CAD
Đôla Canada
13
KWD
Dinar Kuwaiti
27
HKD
Đôla Hồng Kông
14
IDR
Rupiah Indonesia
28
LAK
Kip Lào
THÔNG TIN MÔ TẢ | |
Tên sản phẩm | Silicon MC-7PLUS |
Dòng sản phẩm | |
Mã sản phẩm (model) | MC-7PLUS |
Thương hiệu / NSX | Silicon (OEM) |
Xuất xứ | Trung Quốc |
Tính năng (tiêu chuẩn/đặc biệt) | - Hỗ trợ đếm thường các loại tiền nội và ngoại tệ (VNĐ, USD, EUR, CNY, GBP, JPY...) |
Datasheet (specification) | |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
Bộ nhớ (RAM/ROM memory) | Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ ngoài |
Giao tiếp (cổng, giắc...) | - USB host (hỗ trợ thu thập, cập nhật/nâng cấp phần mềm) |
Phân biệt mệnh giá & loại tiền | Có (hỗ trợ cả tiền giấy cotton và polymer) |
Phát hiện tiền giả & hư hỏng | Có (hỗ trợ cả tiền giấy cotton và polymer) |
Tốc độ xử lý (in, đọc, quét, truyền dữ liệu...) | ≥1000 tờ/phút |
Màn hình (display) | - Màn hình hiển thị cảm biến, LCD màu, rộng 3.5" |
Phạm vi / khoảng cách (không gian) | Phạm vi số đếm (giới hạn tối đa) : 0-9999 tờ |
Bàn phím / nút bấm (keyboard / button) | Bảng điều khiển trung tâm với các nút bấm chức năng |
Cảm biến (sensor) | - UV (cảm biến tia cực tím) |
Chất liệu | Vỏ ngoài bằng nhựa ABS |
Dung lượng/sức chứa (capacity) | - Phễu nạp tiền: 300 tờ |
Kích cỡ (size) | Hỗ trợ đếm tờ tiền có kích thước 60 x 85 x 0.08 ~ 100 x 190 x 0.12 |
Tiêu chuẩn/chứng nhận | RoHS, CE |
Điện áp (nguồn điện) | Dòng vào: 100-240VAC, 50/60Hz |
Kích thước (mm) | 258 x 340 x 202 (ngang x sâu x cao) |
Trọng lượng (gram) | 6.2kg |
Nâng cấp, mở rộng (khả năng) | - Hỗ trợ giắc cắm RJ-11 giúp triển khai thêm màn hình phụ kéo dài |
Phụ kiện (đi kèm/tùy chọn) | Màn hình phụ kéo dài + bộ linh kiện cao su thay thế + dây cáp nguồn + hướng dẫn sử dụng |